Bài tập Tiếng Việt Tập 1 Lớp 1

Danh sách bài tập Tiếng Việt Tập 1 Lớp 1.

018 dang cau hoi quiz advance10 câu02Bài 1 A a2 câu03Bài 2 B, b, dấu huyền3 câu04Bài 3 C, c, dấu sắc4 câu05Bài 4 E, e, Ê, ê3 câu06Bài 6 O, o, dấu hỏi3 câu07Bài 7 Ô, ô, dấu nặng3 câu08Bài 8 D, d, Đ, đ3 câu09Bài 9 Ơ, ơ3 câu10Bài 11 I, i, K, k3 câu11Bài 12 H, h, L, l3 câu12Bài 13 U, u, Ư, ư4 câu13Bài 14 Ch, ch, Kh, kh3 câu14Bài 16 M, m, N, n3 câu15Bài 17 G, g, Gi, gi3 câu16Bài 18 Gh, gh, Nh, nh3 câu17Bài 19 Ng, ng, Ngh, ngh4 câu18Bài 21 R, r, S, s3 câu19Bài 22 T, t, Tr, tr3 câu20Bài 23 Th, th, ia4 câu21Bài 24 ua, ưa3 câu22Bài 26 Ph, ph, Qu, qu4 câu23Bài 27 V, v, X, x4 câu24Bài 28 Y, y3 câu25Bài 29 Luyện tập chính tả6 câu26Bài 31 an, ăn, ân5 câu27Bài 32 on, ôn, ơn3 câu28Bài 33 en, ên, in, un3 câu29Bài 34 am, ăm, âm3 câu30Bài 36 om, ôm, ơm3 câu31Bài 37 em, êm, im, um3 câu32Bài 38 ai, ay, ây3 câu33Bài 39 oi, ôi, ơi4 câu34Bài 41 ui, ưi4 câu35Bài 42 ao, eo3 câu36Bài 43 au, âu, êu3 câu37Bài 44 iu, ưu4 câu38Bài 46 ac, ăc, âc4 câu39Bài 47 oc, ôc, uc, ưc3 câu40Bài 48 at, ăt, ât5 câu41Bài 49 ot, ôt, ơt3 câu42Bài 51 et, êt, it3 câu43Bài 52 ut, ưt4 câu44Bài 53 ap, ăp, âp4 câu45Bài 54 op, ôp, ơp3 câu46Bài 56 ep, êp, ip, up3 câu47Bài 57 anh, ênh, inh3 câu48Bài 58 ach, êch, ich6 câu49Bài 59 ang, ăng, âng4 câu50Bài 61 ong, ông, ung, ưng3 câu51Bài 62 iêc, iên, iêp4 câu52Bài 63 iêng, iêm, yên4 câu53Bài 64 iêt, iêu, yêu3 câu54Bài 66 uôi, uôm4 câu55Bài 67 uôc, uôt3 câu56Bài 68 uôn, uông3 câu57Bài 69 ươi, ươu3 câu58Bài 71 uôc, uôt4 câu59Bài 72 ươm, ươp3 câu60Bài 73 uôn, uông3 câu61Bài 74 oa, oe3 câu62Bài 76 oan, oăn, oat, oăt3 câu63Bài 77 oai, uê, uy3 câu64Bài 78 uân , uât3 câu65Bài 79 uyên, uyêt3 câu66Bài 81 Ôn tập2 câu67Bài 82 Ôn tập7 câu68Bài 83 Ôn tập2 câu