Unit 1 Hello
Câu 1
Điền khuyết
(Bài 1 Phonics and Vocabulary trang 4 ) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Complete and say. a. ____ye b. ____ello
Câu 2
Điền khuyết
(Bài 2 Phonics and Vocabulary trang 4) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Do the puzzle. 1. h____w; 2. h____; 3. b____e; 4. y____; 5. f____e; 6. he____l____
Câu 3
Nối hai cột
(Bài 3 Phonics and Vocabulary trang 4) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 4
Nối hai cột
(Bài 1 Sentence patterns trang 5) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 5
Nối hai cột
(Bài 2 Sentence patterns trang 5) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 6
Sắp xếp(Bài 3a Sentence patterns trang 5) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 7
Kéo thả vào chỗ trống(Bài 3b Sentence patterns trang 5) (Kéo thả) Make sentences. [ ___ ] [ ___ ]
Câu 8
Sắp xếp(Bài 3c Sentence patterns trang 5) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 9
Sắp xếp(Bài 3d Sentence patterns trang 5) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 10
Điền khuyết
(Speaking trang 6) (Điền khuyết chọn từ danh sách) Read and speak. Hello. I’m Minh. – Hi, ____. I’m Lucy. Hi, Lucy. How are you? – Fine, ____. Goodbye, Lucy. – Bye, ____.
Câu 11
Nối hai cột
(Bài 1 Reading trang 6) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 12
Kéo thả vào chỗ trống
(Bài 2 Reading trang 7) (Kéo thả vào chỗ trống) Read and complete. 1. Ben: Hello, [ ___ ] Ben. Mai: Hi, Ben. I’m [ ___ ]. 2. Lucy: Hi, Minh. How are you? Minh: [ ___ ], thank you. 3. Ben: [ ___ ], Linh. Linh: Bye, [ ___ ].
Câu 13
Điền khuyết
(Bài 1 Writing trang 7) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Look and write. 1. Hello. I’m ____. 2. Hi, Minh. I’m ____. 3. Ben: Hi, Mai. ____? 4. Ben: ____, Mai.