Unit 4 our bodies

Lớp 3Tiếng Anh14 câu hỏiGame học tập

Câu 1

Điền khuyết

(Bài 1 Phonics and Vocabulary trang 16) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Complete and say. a. ____ b. h____

Câu 2

Lựa chọn

(Bài 2 Phonics and Vocabulary trang 16) (Lựa chọn)

Find and circle five words.

Aface
Bnose
Cear
Deye
Ehand
Fleg

Câu 3

Kéo thả vào chỗ trống

(Bài 3 Phonics and Vocabulary trang 16) (Kéo thả vào chỗ trống) Look, complete and read. 1. It’s an [ ___ ]. 2. It’s a [ ___ ]. 3. [ ___ ] your hair! 4. [ ___ ] your mouth!

Câu 4

Nối hai cột

(Bài 1 Sentence patterns trang 17) (Nối hai cột)

Read and match.

1. It’s a nose.
2. It’s an eye.
3. Open your eyes!
4. Touch your ear!
A. c
B. b
C. a
D. d

Câu 5

Kéo thả vào chỗ trống

(Bài 2 Sentence patterns trang 17) (Kéo thả vào chỗ trống) Look, complete and read. 1. A: What’s this? B: It’s [ ___ ]. 2. A: What’s that? B: It’s [ ___ ]. 3. [ ___ ] your hair! 4. Open your [ ___ ]!

Câu 6

Kéo thả vào chỗ trống

(Bài 3a Sentence patterns trang 17) (Kéo thả) Make sentences. [ ___ ] [ ___ ]

Câu 7

Sắp xếp

(Bài 3b Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.

mouth
your
Open

Câu 8

Sắp xếp

(Bài 3c Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.

eye
an
It’s

Câu 9

Sắp xếp

(Bài 3d Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.

hand
your
Touch

Câu 10

Điền khuyết

(Speaking trang 18) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Ask and answer. 1. It’s an ____. 2. It’s a ____. 3. It’s a ____. 4. It’s a ____. 5. It’s an ____.

Câu 11

Nối hai cột

(Bài 1 Reading trang 18) (Nối hai cột)

Read and match.

1. Touch your face!
2. A: What’s that? B: It’s a hand.
3. A: What’s this? B: It’s an ear.
A. a
B. c
C. b

Câu 12

Nối hai cột

(Bài 2 Reading trang 19) (Nối 2 cột)

Read, look and circle.

1. 1
2. 2
3. 3
4. 4
A. b
B. a
C. b
D. a

Câu 13

Kéo thả vào chỗ trống

(Bài 1 Writing trang 19) (Kéo thả vào chỗ trống) Look and write. 1. A: What’s this? B: [ ___ ]. 2. A: What’s that? B: [ ___ ]. 3. A: What’s this? B: [ ___ ].

Câu 14

Kéo thả vào chỗ trống

(Bài 2 Writing trang 19) (Kéo thả vào chỗ trống) Look and write. 1. Touch [ ___ ]! 2. Open [ ___ ]! 3. [ ___ ] ears! 4. [ ___ ] your [ ___ ]!