Unit 4 our bodies
Câu 1
Điền khuyết
(Bài 1 Phonics and Vocabulary trang 16) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Complete and say. a. ____ b. h____
Câu 2
Lựa chọn
(Bài 2 Phonics and Vocabulary trang 16) (Lựa chọn)
Find and circle five words.
Câu 3
Kéo thả vào chỗ trống
(Bài 3 Phonics and Vocabulary trang 16) (Kéo thả vào chỗ trống) Look, complete and read. 1. It’s an [ ___ ]. 2. It’s a [ ___ ]. 3. [ ___ ] your hair! 4. [ ___ ] your mouth!
Câu 4
Nối hai cột
(Bài 1 Sentence patterns trang 17) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 5
Kéo thả vào chỗ trống
(Bài 2 Sentence patterns trang 17) (Kéo thả vào chỗ trống) Look, complete and read. 1. A: What’s this? B: It’s [ ___ ]. 2. A: What’s that? B: It’s [ ___ ]. 3. [ ___ ] your hair! 4. Open your [ ___ ]!
Câu 6
Kéo thả vào chỗ trống(Bài 3a Sentence patterns trang 17) (Kéo thả) Make sentences. [ ___ ] [ ___ ]
Câu 7
Sắp xếp(Bài 3b Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 8
Sắp xếp(Bài 3c Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 9
Sắp xếp(Bài 3d Sentence patterns trang 17) (Sắp xếp) Make sentences.
Câu 10
Điền khuyết
(Speaking trang 18) (Điền khuyết nhập từ bàn phím) Ask and answer. 1. It’s an ____. 2. It’s a ____. 3. It’s a ____. 4. It’s a ____. 5. It’s an ____.
Câu 11
Nối hai cột
(Bài 1 Reading trang 18) (Nối hai cột)
Read and match.
Câu 12
Nối hai cột
(Bài 2 Reading trang 19) (Nối 2 cột)
Read, look and circle.
Câu 13
Kéo thả vào chỗ trống
(Bài 1 Writing trang 19) (Kéo thả vào chỗ trống) Look and write. 1. A: What’s this? B: [ ___ ]. 2. A: What’s that? B: [ ___ ]. 3. A: What’s this? B: [ ___ ].
Câu 14
Kéo thả vào chỗ trống
(Bài 2 Writing trang 19) (Kéo thả vào chỗ trống) Look and write. 1. Touch [ ___ ]! 2. Open [ ___ ]! 3. [ ___ ] ears! 4. [ ___ ] your [ ___ ]!